giá buốt

- t. Giá lạnh đến mức như thấm sâu vào tận xương. Đêm đông giá buốt.


nt. Lạnh đến thấm sâu vào da thịt.

xem thêm: lạnh, rét, rét mướt, lạnh lẽo, giá, giá buốt



giá buốt

giá buốt
  • adjective
    • biting cold